階梯性分配法

giai thê tính phân phối pháp

Hán Việt: giai thê tính phân phối pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (thê) + (tính) + (phân) + (phối) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階梯性分配法 iētīxìng fēnpèifǎ n. step distribution method