阻撓議事策略

zǔ náo yì shì cè lüè trở nạo nghị sự sách lược

Hán Việt: trở nạo nghị sự sách lược · Pinyin: zǔ náo yì shì cè lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (nạo) + (nghị) + (sự) + (sách) + (lược)