阿㸙

A GIA

Hán Việt: A GIA

Tổng quan

Tiếng gọi người chồng của người vú em

Cấu tạo: 阿 (a) + 㸙

Từ liên quan

Gần nghĩa

㸙媽 · 㸙翁 · 阿Q · 阿三 · 阿世 · 阿丘 · 阿丹 · 阿乡