㸙翁

GIA ÔNG

Hán Việt: GIA ÔNG

Tổng quan

cha ông 㸙翁 ◎ Nôm: 吒翁 dt. tổ tiên. Hiềm kẻ say chưng bề tửu sắc, hoạ người thìn được thói cha ông. (Bảo kính 130.6)

Cấu tạo: 㸙 + 翁 (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Nôm: 吒翁

Từ liên quan

Gần nghĩa

㸙媽 · 翁仲 · 翁姑 · 翁婿 · 翁山 · 翁源 · 翁翁 · 翁大木