阿傴 a ủ Hán Việt: a ủ Tổng quan (術語)又作阿優。見阿歐條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 伛 (ủ)Hán Việta ủCấu tạo阿 + 伛 · a + ủ nghĩa thành phần: a + ủ Nghĩa ViệtCihui (術語)又作阿優。見阿歐條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 阿㸙 · 阿Q · 阿三 · 阿世 · 阿丘