阿列克賽列昂諾夫
a liệt khắc tái liệt ngang nặc phu
Hán Việt: a liệt khắc tái liệt ngang nặc phu · Pinyin: ā liè kè sài liè áng nuò fū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 列 (liệt) + 克 (khắc) + 賽 (tái) + 列 (liệt) + 昂 (ngang) + 諾 (nặc) + 夫 (phu)