阿勞卡尼亞大區
a lao tạp ni á đại khu
Hán Việt: a lao tạp ni á đại khu · Pinyin: a láo kǎ ní yà dài qū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 勞 (lao) + 卡 (tạp) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: a lao tạp ni á đại khu · Pinyin: a láo kǎ ní yà dài qū
Cấu tạo: 阿 (a) + 勞 (lao) + 卡 (tạp) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 區 (khu)