阿壩藏族自治州
a bá tàng tộc tự trì châu
Hán Việt: a bá tàng tộc tự trì châu · Pinyin: ā bà zàng zú zì zhì zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 壩 (bá) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)
Hán Việt: a bá tàng tộc tự trì châu · Pinyin: ā bà zàng zú zì zhì zhōu
Cấu tạo: 阿 (a) + 壩 (bá) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)