阿爾及利亞戰爭

ā ěr jí lì yà zhàn zhēng a nhĩ cập lợi á chiến tranh

Hán Việt: a nhĩ cập lợi á chiến tranh · Pinyin: ā ěr jí lì yà zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (cập) + (lợi) + (á) + (chiến) + (tranh)