阿爾巴尼亞歷史

ā ěr bā ní yà lì shǐ a nhĩ ba ni á lịch sử

Hán Việt: a nhĩ ba ni á lịch sử · Pinyin: ā ěr bā ní yà lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (ba) + (ni) + (á) + (lịch) + (sử)