阿爾弗萊德馬歇爾
a nhĩ phất lai đức mã hiết nhĩ
Hán Việt: a nhĩ phất lai đức mã hiết nhĩ · Pinyin: ā ěr fú lái dé mǎ xiē ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 萊 (lai) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)