阿爾弗雷德諾貝爾

ā ěr fú léi dé nuò bèi ěr a nhĩ phất lôi đức nặc bối nhĩ

Hán Việt: a nhĩ phất lôi đức nặc bối nhĩ · Pinyin: ā ěr fú léi dé nuò bèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (phất) + (lôi) + (đức) + (nặc) + (bối) + (nhĩ)