阿布哈茲語字母

ā bù hā zī yǔ zì mǔ a bố cáp tư ngữ tự mẫu

Hán Việt: a bố cáp tư ngữ tự mẫu · Pinyin: ā bù hā zī yǔ zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bố) + (cáp) + (tư) + (ngữ) + (tự) + (mẫu)