阿布薩馬特馬薩利耶夫
a bố tát mã đặc mã tát lợi da phu
Hán Việt: a bố tát mã đặc mã tát lợi da phu · Pinyin: ā bù sà mǎ tè mǎ sà lì yē fū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 布 (bố) + 薩 (tát) + 馬 (mã) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 薩 (tát) + 利 (lợi) + 耶 (da) + 夫 (phu)