阿德里安卡馬克
a đức lí an tạp mã khắc
Hán Việt: a đức lí an tạp mã khắc · Pinyin: ā dé lǐ ān kǎ mǎ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 里 (lí) + 安 (an) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 克 (khắc)
Hán Việt: a đức lí an tạp mã khắc · Pinyin: ā dé lǐ ān kǎ mǎ kè
Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 里 (lí) + 安 (an) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 克 (khắc)