阿拉伯抗壞血酸

ā lā bó kàng huài xiě suān a lạp bá kháng hoại huyết toan

Hán Việt: a lạp bá kháng hoại huyết toan · Pinyin: ā lā bó kàng huài xiě suān

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (kháng) + (hoại) + (huyết) + (toan)