阿拉加措特恩省
a lạp gia thố đặc ân tỉnh
Hán Việt: a lạp gia thố đặc ân tỉnh · Pinyin: ā lā jiā cuò tè ēn xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 加 (gia) + 措 (thố) + 特 (đặc) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: a lạp gia thố đặc ân tỉnh · Pinyin: ā lā jiā cuò tè ēn xǐng
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 加 (gia) + 措 (thố) + 特 (đặc) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)