阿拉斯加雪撬犬

ā lā sī jiā xuě qiào quǎn a lạp tư gia tuyết khiêu khuyển

Hán Việt: a lạp tư gia tuyết khiêu khuyển · Pinyin: ā lā sī jiā xuě qiào quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (tư) + (gia) + (tuyết) + (khiêu) + (khuyển)