阿梨耶婆楼吉弖税

Tổng quan

a lê da bà lâu cát hộ thuế (菩薩)觀世音菩薩之梵名。出於法華經義疏十二。見阿縛盧枳低濕伐邏條。☸

Cấu tạo: (a) + (lê) + (da) + (bà) + (lâu) + (cát) + + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a lê da bà lâu cát hộ thuế (菩薩)觀世音菩薩之梵名。出於法華經義疏十二。見阿縛盧枳低濕伐邏條。☸