阿爾及利亞歷史
a nhĩ cập lợi á lịch sử
Hán Việt: a nhĩ cập lợi á lịch sử · Pinyin: ā ěr jí lì yà lì shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 及 (cập) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 歷 (lịch) + 史 (sử)
Hán Việt: a nhĩ cập lợi á lịch sử · Pinyin: ā ěr jí lì yà lì shǐ
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 及 (cập) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 歷 (lịch) + 史 (sử)