阿特金斯飲食法
a đặc kim tư ẩm thực pháp
Hán Việt: a đặc kim tư ẩm thực pháp · Pinyin: ā tè jīn sī yǐn shí fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 金 (kim) + 斯 (tư) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 法 (pháp)
Hán Việt: a đặc kim tư ẩm thực pháp · Pinyin: ā tè jīn sī yǐn shí fǎ
Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 金 (kim) + 斯 (tư) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 法 (pháp)