阿聯酋國際航空

ā lián qiú guó jì háng kōng a liên tù quốc tế hàng không

Hán Việt: a liên tù quốc tế hàng không · Pinyin: ā lián qiú guó jì háng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (liên) + (tù) + (quốc) + (tế) + (hàng) + (không)