阿茲卡班的囚徒
a tư tạp ban đích tù đồ
Hán Việt: a tư tạp ban đích tù đồ · Pinyin: ā zī kǎ bān de qiú tú
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 茲 (tư) + 卡 (tạp) + 班 (ban) + 的 (đích) + 囚 (tù) + 徒 (đồ)
Hán Việt: a tư tạp ban đích tù đồ · Pinyin: ā zī kǎ bān de qiú tú
Cấu tạo: 阿 (a) + 茲 (tư) + 卡 (tạp) + 班 (ban) + 的 (đích) + 囚 (tù) + 徒 (đồ)