阿蒙霍特普一世
a mông hoắc đặc phổ nhất thế
Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ nhất thế · Pinyin: ā méng huò tè pǔ yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 蒙 (mông) + 霍 (hoắc) + 特 (đặc) + 普 (phổ) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ nhất thế · Pinyin: ā méng huò tè pǔ yī shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 蒙 (mông) + 霍 (hoắc) + 特 (đặc) + 普 (phổ) + 一 (nhất) + 世 (thế)