阿蒙霍特普二世
a mông hoắc đặc phổ nhị thế
Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ nhị thế · Pinyin: ā méng huò tè pǔ èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 蒙 (mông) + 霍 (hoắc) + 特 (đặc) + 普 (phổ) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ nhị thế · Pinyin: ā méng huò tè pǔ èr shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 蒙 (mông) + 霍 (hoắc) + 特 (đặc) + 普 (phổ) + 二 (nhị) + 世 (thế)