阿蒙霍特普四世

ā méng huò tè pǔ sì shì a mông hoắc đặc phổ tứ thế

Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ tứ thế · Pinyin: ā méng huò tè pǔ sì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (mông) + (hoắc) + (đặc) + (phổ) + (tứ) + (thế)