阿諾爾德施泰因
a nặc nhĩ đức thi thái nhân
Hán Việt: a nặc nhĩ đức thi thái nhân · Pinyin: ā nuò ěr dé shī tài yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)
Hán Việt: a nặc nhĩ đức thi thái nhân · Pinyin: ā nuò ěr dé shī tài yīn
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)