阿貢國家實驗室

ā gòng guó jiā shí yàn shì a cống quốc gia thật nghiệm thất

Hán Việt: a cống quốc gia thật nghiệm thất · Pinyin: ā gòng guó jiā shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (cống) + (quốc) + (gia) + (thật) + (nghiệm) + (thất)