阿部相模肩灯鱼
a bộ tương mô kiên đăng ngư
Hán Việt: a bộ tương mô kiên đăng ngư
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 部 (bộ) + 相 (tương) + 模 (mô) + 肩 (kiên) + 灯 (đăng) + 鱼 (ngư)
Nghĩa
Eng
- Cihui shining tubeshoulder
Hán Việt: a bộ tương mô kiên đăng ngư
Cấu tạo: 阿 (a) + 部 (bộ) + 相 (tương) + 模 (mô) + 肩 (kiên) + 灯 (đăng) + 鱼 (ngư)