阿里地区

ā lǐ dì qūa lí địa khu

Hán Việt: a lí địa khu · Pinyin: ā lǐ dì qū

Tổng quan

địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ngari, prefecture in Tibet Autonomous Region 西藏自治區; 西藏自治区

Đức

  • Handedict Ngari (Regierungsbezirk in Tibet)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 地区元老院