Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 卡 (tạp) + 里 (lí) + 階 (giai)
- Hán Việt
- a lí tạp lí giai
- Cấu tạo
- 阿 + 里 + 卡 + 里 + 階 · a + lí + tạp + lí + giai
nghĩa thành phần: a + lí + tạp + lí + giai
Từ liên quan
Gần nghĩa
阿里斯托芬 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里乌教派 · 阿里乌斯教 · 阿里阿拉特 · 阿里不哥