阿里巴巴

ā lǐ bā bāa lí ba ba

Hán Việt: a lí ba ba · Pinyin: ā lǐ bā bā

Tổng quan

Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Alibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Eng

  • Cihui Ali Baba, character from The Arabian Nights

Đức

  • Handedict Alibaba (chinesisches Unternehmen gegründet von Jack Ma) (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 阿里地区 · 阿里山乡