阿里山森林鐵路
a lí san sâm lâm thiết lộ
Hán Việt: a lí san sâm lâm thiết lộ · Pinyin: ā lǐ shān sēn lín tiě lù
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 山 (san) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)
Hán Việt: a lí san sâm lâm thiết lộ · Pinyin: ā lǐ shān sēn lín tiě lù
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 山 (san) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)