阿里阿卜杜拉薩利赫
a lí a bặc đỗ lạp tát lợi hách
Hán Việt: a lí a bặc đỗ lạp tát lợi hách · Pinyin: ā lǐ ā bo dù lā sà lì hè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 拉 (lạp) + 薩 (tát) + 利 (lợi) + 赫 (hách)