阿閦如來之印

Tổng quan

(印相)右手舒五指指地,左手以五指執衣角,是曰破魔印。見教王經。☸

Cấu tạo: 阿 (a) + 閦 + 如 (như) + 来 (lai) + 之 (chi) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)右手舒五指指地,左手以五指執衣角,是曰破魔印。見教王經。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿閦佛之二種身 · 阿閦佛國經 · 阿閦供養法 · 阿閦如來之種子 · 阿閦如來羯磨印 · 阿閦婆 <cm> · 阿閦鞞 <cm>