阿閦如來羯磨印

Tổng quan

(印相)左手安於臍,右手垂觸地。見圖印集四。☸

Cấu tạo: 阿 (a) + 閦 + 如 (như) + 来 (lai) + 羯 (yết) + 磨 (ma) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)左手安於臍,右手垂觸地。見圖印集四。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿閦佛之二種身 · 阿閦如來之種子 · 阿閦如來之印 · 阿閦如來念誦供養法 · 阿閦婆 <cm> · 阿閦鞞 <cm> · 阿閦佛經 <cm>