阿閦如來之種子

Tổng quan

(種子)हां (hūṃ)吽。見種子集本。☸

Cấu tạo: 阿 (a) + 閦 + 如 (như) + 来 (lai) + 之 (chi) + 种 (chủng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (種子)हां (hūṃ)吽。見種子集本。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿閦佛之二種身 · 阿閦如來羯磨印 · 阿閦如來之印 · 阿閦如來念誦供養法 · 种子岛宇宙中心 · 種子 <cm> · 種子識 <cm> · 阿閦婆 <cm>