附加建築結構
phụ gia kiến trúc kết cấu
Hán Việt: phụ gia kiến trúc kết cấu · Pinyin: fù jiā jiàn zhù jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: phụ gia kiến trúc kết cấu · Pinyin: fù jiā jiàn zhù jié gòu
Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 結 (kết) + 構 (cấu)