附加赛

fù jiā sàiphụ gia tái

Hán Việt: phụ gia tái · Pinyin: fù jiā sài

Tổng quan

trận đấu bổ sung

Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận play-off
  • Cihui quyết định
  • Tần suất từ trận đấu bổ sung , trận play-off , quyết định

Eng

  • Cihui additional competition; play-off; decider
  • Tần suất từ additional competition; play-off; decider

Từ liên quan

Gần nghĩa

附加值 · 附加刑 · 附加墙 · 附加物 · 附加的 · 附加税 · 附加语 · 附加费