附加雙語教育

phụ gia song ngữ giáo dục

Hán Việt: phụ gia song ngữ giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (gia) + (song) + (ngữ) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 附加雙語教育 ùjiā shuāngyǔ jiàoyù n. <lg.> additive bilingual education