附近地区

phụ cận địa khu

Hán Việt: phụ cận địa khu

Tổng quan

sự lân cận, sự tiếp cận, vùng lân cận, quan hệ gần gũi

Cấu tạo: 附 (phụ) + 近 (cận) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sự lân cận, sự tiếp cận, vùng lân cận, quan hệ gần gũi

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性