地区性
địa khu tính
Hán Việt: địa khu tính · Pinyin: dì qū xìng
Tổng quan
thuộc khu vực
Nghĩa
Việt
- Cihui địa phương
- Tần suất từ tính địa phương, tính phân vùng
- Biên soạn provincialism ◆attr. regional
Mainland
- Kaggle Zh-Vi regionality
Eng
- Cihui regional; local
- Tần suất từ n. provincialism ◆attr. regional
Đức
- Handedict Stammkneipe