降㫖 Tổng quan Vua hạ lệnh xuống cho thần dân Cấu tạo: 降 (hàng) + 㫖Cấu tạo降 + 㫖 Từ liên quan Gần nghĩa降下 · 降世 · 降临 · 降价 · 降伏 · 降低 · 降冪 · 降压