限位保險機構

xiàn wèi bǎo xiǎn jī gòu hạn vị bảo hiểm ki cấu

Hán Việt: hạn vị bảo hiểm ki cấu · Pinyin: xiàn wèi bǎo xiǎn jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (vị) + (bảo) + (hiểm) + (ki) + (cấu)