限制性選修課

xiàn zhì xìng xuǎn xiū kè hạn chế tính tuyển tu khóa

Hán Việt: hạn chế tính tuyển tu khóa · Pinyin: xiàn zhì xìng xuǎn xiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (tính) + (tuyển) + (tu) + (khóa)