限制行爲能力

xiàn zhì xíng wéi néng lì hạn chế hành vi năng lực

Hán Việt: hạn chế hành vi năng lực · Pinyin: xiàn zhì xíng wéi néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (hành) + (vi) + (năng) + (lực)