限制責任能力
hạn chế trách nhâm năng lực
Hán Việt: hạn chế trách nhâm năng lực · Pinyin: xiàn zhì zé rèn néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: hạn chế trách nhâm năng lực · Pinyin: xiàn zhì zé rèn néng lì
Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 能 (năng) + 力 (lực)