除一切恶趣菩萨
trừ nhất thiết ác thú bồ tát
Hán Việt: trừ nhất thiết ác thú bồ tát
Tổng quan
trừ nhất thiết ác thú bồ tát (菩薩)除蓋障院八菩薩之一尊也。見除蓋障院八菩薩條。☸
Cấu tạo: 除 (trừ) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 恶 (ác) + 趣 (thú) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)
Nghĩa
Việt
- Cihui trừ nhất thiết ác thú bồ tát (菩薩)除蓋障院八菩薩之一尊也。見除蓋障院八菩薩條。☸