除去…果肉

Tổng quan

(thực vật học) cơm thịt (trái cây), tuỷ (răng), lõi cây, cục bột nhão, cục bùn nhão, bột giấy, quặng nghiền nhỏ nhào với nước, ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tạp chí giật gân (thường

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + … + 果 (quả) + 肉 (nhục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去石灰质 · 除去窃听器 · 除去…锅垢 · 除去障碍物 · 果肉与核 · 果肉状的 · 除去套子 · 除去屋顶