除去石灰质 trừ khứ thạch hôi chất Hán Việt: trừ khứ thạch hôi chất Tổng quan làm mất canxi (trong xương...) Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 質 (chất)Hán Việttrừ khứ thạch hôi chấtCấu tạo除 + 去 + 石 + 灰 + 質 · trừ + khứ + thạch + hôi + chất nghĩa thành phần: trừ + khứ + thạch + hôi + chất Từ liên quan Gần nghĩa除去…果肉 · 除去窃听器 · 除去…锅垢 · 除去障碍物 · 除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的